Nghĩa tiếng Việt của
lower class
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. tầng lớp dưới (trong phân tầng xã hội)
Cấu trúc: grow up in the lower class · lower-class neighborhoods
The data tracks families in the lower class.
Số liệu theo dõi các gia đình tầng lớp dưới.
Lower-class children faced the longest commutes.
Trẻ tầng lớp dưới phải đi học xa nhất.
Lưu ý: Giọng phân tích xã hội; nghe có thể nặng nề — báo chí hiện đại hay dùng 'working class' hoặc 'lower-income'.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
tầng lớp (giai cấp) dưới
giai cấp vô sản, giai cấp công nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp dưới
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the social class lowest in the social hierarchy (Synonyms: underclass)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.