Nghĩa tiếng Việt của

class struggle

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. xung đột về lợi ích và quyền lực giữa các tầng lớp xã hội có vị thế kinh tế khác nhau

Cấu trúc: class struggle between workers and owners · a theory of class struggle

The novel portrays class struggle in an industrial town.

Cuốn tiểu thuyết khắc họa xung đột giai cấp ở một thị trấn công nghiệp.

The lecture examined theories of class struggle.

Bài giảng xem xét các lý thuyết về đấu tranh giai cấp.

Mục từ điển mở (OVDP)

- đấu tranh giai cấp
Chuyên ngành kinh tế
đấu tranh giai cấp
đấu tranh xã hội

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. conflict between social or economic classes (especially between the capitalist and proletariat classes) (Synonyms: class war, class warfare)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.