Nghĩa tiếng Việt của

middle class

Cụm từnoun/adjectiveBiên soạn riêngPhổ biến

1. tầng lớp trung lưu, nhóm xã hội thường được xem nằm giữa tầng lớp giàu có và tầng lớp lao động nghèo hơn

Cấu trúc: the middle class · a growing middle class · middle-class families

The city has a large and diverse middle class.

Thành phố có tầng lớp trung lưu đông đảo và đa dạng.

Rising housing costs are putting pressure on the middle class.

Chi phí nhà ở tăng đang gây áp lực lên tầng lớp trung lưu.

2. (tính từ) thuộc hoặc liên quan đến tầng lớp trung lưu

Cấu trúc: a middle-class background · middle-class values · a middle-class neighbourhood

She grew up in a middle-class family.

Cô lớn lên trong một gia đình trung lưu.

The policy is intended to help middle-class households.

Chính sách nhằm hỗ trợ các hộ gia đình trung lưu.

Lưu ý: Danh từ thường viết middle class; tính từ trước danh từ thường có gạch nối: middle-class. Khái niệm và tiêu chí xác định tầng lớp trung lưu thay đổi theo xã hội; không có một mức thu nhập chung áp dụng mọi nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the social class between the lower and upper classes (Synonyms: bourgeoisie)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.