Nghĩa tiếng Việt của
working class
1. tầng lớp lao động sống chủ yếu bằng tiền công
Cấu trúc: the working class · working-class families · a working-class background
The policy was designed to help working-class families with housing costs.
Chính sách được thiết kế để hỗ trợ các gia đình thuộc tầng lớp lao động trang trải chi phí nhà ở.
Her parents were members of the working class.
Cha mẹ cô thuộc tầng lớp lao động.
Lưu ý: Working class chỉ tầng lớp xã hội chủ yếu sống bằng tiền công từ công việc, thường là lao động chân tay hoặc nghề nghiệp không nắm nhiều quyền lực/tài sản. Là danh từ: the working class/working classes; trước danh từ dùng tính từ working-class. Cách phân loại xã hội có thể thay đổi theo quốc gia và thời kỳ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a social class comprising those who do manual labor or work for wages (Synonyms: labor, labour, proletariat)
"there is a shortage of skilled labor in this field"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.