Nghĩa tiếng Việt của

sort

Phiên âm Mỹ /sɔɹt/ BrE /sɔːt/

Transcript: từ "sort" phát âm Mỹ /sɔɹt/ Anh /sɔːt/ — audio file: sort.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #316) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thứ, loại, hạng
a new sort of bicycle — một loại xe đạp mới
people of every sort and kind — người đủ hạng
these sort of men — (thông tục) những hạng người đó
of sorts — linh tinh, lẫn lộn (kiểm kê)
(cổ) kiểu, cách
in courteous sort — kiểu lịch sự lễ phép
in some sort — trong một chừng mực nào đó
(ngành in) bộ chữ
a poet of a sort
(thông tục) a poet of sorts
một nhà thơ giả hiệu
to be a good sort
là một người tốt
to be out of sorts
thấy khó chịu, thấy khó ở, bực tức
(ngành in) thiếu bộ chữ
sort of
(thông tục) phần nào
I felt sort of tired — tôi cảm thấy phần nào mệt mỏi
that's your sort!
đúng là phải làm như thế!
ngoại động từ
lựa chọn, sắp xếp, phân loại
to sort out those of the largest size — chọn loại lớn nhất ra
to sort ore — tuyển quặng
nội động từ
(cổ) phù hợp, thích hợp
his actions sort well with his profession — những hành động của anh ta rất phù hợp với nghề nghiệp của anh ta
Chuyên ngành kinh tế
chất lượng
dạng
hạng
loại
lựa chọn
phân loại
thứ
Chuyên ngành kỹ thuật
hạng
loại
lựa chọn
phân loại
sắp xếp
so lựa
sự sắp xếp
sự so lựa
Lĩnh vực: toán & tin
sắp xếp, phân loại
Lĩnh vực: điện lạnh
thứ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật