Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với class (kèm trái nghĩa)?
“class” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là form, separate, course; trái nghĩa thường gặp: joint, unite. “class” và “form”, “separate”, “course” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“class” và “form”, “separate”, “course” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| form | /fɔɹm/ | gần nhất về nghĩa |
| separate | /ˈsɛpˌɚeɪt/ | học thuật/trung tính |
| course | /kɔɹs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| division | /dɪˈvɪʒən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sort | /sɔɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| family | /ˈfæməli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| grade | /ɡɹeɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| category | /ˈkætəˌɡɔɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “class” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “form” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- There are twenty students in our class.
lớp mình có 20 bạn - The hotel offers first-class service.
khách sạn dịch vụ hạng nhất - the working class
giai cấp công nhân