Nghĩa tiếng Việt của
classic
Phiên âm Mỹ /ˈklæsɪk/
Transcript: từ "classic" phát âm Mỹ /ˈklæsɪk/ — audio file: classic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1875) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
kinh điển
classic works — tác phẩm kinh điển
viết bằng thể văn kinh điển
cổ điển không mới (kiểu ăn mặc)
hạng nhất
danh từ
tác giả kinh điển
tác phẩm kinh điển
nhà học giả kinh điển (chuyên về ngôn ngữ văn học Hy-La)
(số nhiều) (the classis) tiếng Hy lạp và La mã cổ; văn học Hy-La; các nhà kinh điển Hy-La
nhà văn hạng nhất, nghệ sĩ hạng nhất
tác phẩm hay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a classic example/mistake (ví dụ/lỗi kinh điển — Task 2!).
- classic (adj/n) — kinh điển: "a classic of Vietnamese cinema"; classics (nghề cổ điển học).
- classically (adv — "classically trained").
Dễ nhầm
- classic (kinh điển — mẫu chuẩn được công nhận) vs classical (cổ điển — thời kỳ/nghề: "classical music") vs historic (lịch sử — đã có note).
- "a classic case OF" (một ca tiêu biểu của — giới từ of).
Mẫu câu giá trị
- "Double-charging shared berths is a classic audit finding." (trừ tiền trùng vị trí chung là phát hiện kiểm toán kinh điển.)
- "The 1970 ferry posters are classics now." (áp phích phà thập 70 nay thành kinh điển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật