Nghĩa tiếng Việt của
group
Phiên âm Mỹ /ɡɹup/ BrE /ɡrup/
Transcript: từ "group" phát âm Mỹ /ɡɹup/ Anh /ɡrup/ — audio file: group.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #167) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
nhóm
to lean in groups — học nhóm
to from a group — họp lại thành nhóm
atomic group — (vật lý) nhóm nguyên tử
group of algebras — (toán học) nhóm các đại số
blood group — (y học) nhóm máu
(hoá học) nhóm, gốc
động từ
hợp thành nhóm; tập hợp lại
people grouped [themselves] round the speaker — mọi người tập họp lại xung quanh diễn giả
phân loại, phân loại, phân hạng, phân phối theo nhóm
(nghệ thuật) tạo nên sự hoà hợp màu sắc
Chuyên ngành kinh tế
đoàn thể
nhóm
nhóm loại
quần thể
tập đoàn (công ty)
Chuyên ngành kỹ thuật
bó
bộ
chùm
đội
giàn
họ
lập nhóm
loạt
nhóm sơ cấp
sự ghép nối
tập
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hợp thành nhóm
kết lại
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
nhóm đường truyền
nhóm mạch thoại
Lĩnh vực: điện
phân nhóm
Lĩnh vực: toán & tin
xếp nhóm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- group = nhóm: "a group of students" (một nhóm). Động từ số ít khi nghĩ cả khối: "The group is ready."
Dễ nhầm
- group (v) = phân nhóm: "group the words by topic" — cách học từ vựng hiệu quả.
- age group = nhóm tuổi; support group = nhóm hỗ trợ.
Mẫu câu giá trị
- "Divide the class into small groups." (chia lớp thành nhóm nhỏ).
- "A group of volunteers cleaned the beach." (một nhóm tình nguyện viên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật