Nghĩa tiếng Việt của
civil
Phiên âm Mỹ /ˈsɪvəl/
Transcript: từ "civil" phát âm Mỹ /ˈsɪvəl/ — audio file: civil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) công dân
civil rights — quyền công dân
(thuộc) thường dân (trái với quân đội)
(thuộc) bên đời (trái với bên đạo)
civil marriage — cuộc kết hôn không theo lễ nghi tôn giáo
(pháp lý) hộ (thuộc) dân sự (trái với hình)
civil law — luật hộ, luật dân sự
lễ phép, lễ độ, lịch sự
thường
civil day — ngày thường (trái với ngày thiên văn)
Civil Defence
tổ chức phòng không nhân dân
civil disobedience
(Ân) phong trào chống thuế, chống luật pháp
civil list
tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh
to keep a civil tongue in one's head
giữ lễ phép, giữ lễ độ
Chuyên ngành kinh tế
dân chúng
dân sự
thuộc công dân
Chuyên ngành kỹ thuật
dân sự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Civil servants should serve the public honestly and efficiently every day. — Công chức nên phục vụ công dân một cách trung thực và hiệu quả mỗi ngày. (IELTS Writing Task 2)
Protecting civil rights is essential for a fair and democratic society. — Bảo vệ quyền công dân là thiết yếu cho một xã hội công bằng và dân chủ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: dân sự — "civil society" (xã hội dân sự), "civil rights" (quyền dân sự), "civil war" (nội chiến), "civil servant" (công chức).
- Nghĩa lịch sự — "a civil reply" (lời trả lời lịch sự); "keep it civil" (giữ sự lịch sự — văn nói tranh luận).
- Đối lập theo nghĩa: "civil" ↔ "criminal" (civil law = dân luật; criminal law = hình luật) — cặp thuật ngữ pháp lý.
Dễ nhầm
- "civil" ≠ "civilian": civil là thuộc dân sự (đối lập quân sự/hình sự); civilian là THƯỜNG DÂN (đối lập quân nhân) — "civilian casualties" (thương vong thường dân).
- "civil" (lịch sự) ≠ "civic" (thuộc thành phố/công dân — "civic pride", "civic duties") — nghe gần, nghĩa khác.
- "civilisation" (Anh) / "civilization" (Mỹ) — nhất quán trong bài.
Mẫu câu giá trị
- "Civil society groups pressured the council to act." (các tổ chức xã hội dân sự gây sức ép buộc hội đồng hành động).
- "The dispute was settled through civil courts, not criminal ones." (tranh chấp được xử qua dân luật, không phải hình luật).
- "Despite the argument, the debate stayed civil." (dù tranh luận, cuộc thảo luận vẫn giữ sự lịch sự).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật