Nghĩa tiếng Việt của

civil

Phiên âm Mỹ /ˈsɪvəl/

Transcript: từ "civil" phát âm Mỹ /ˈsɪvəl/ — audio file: civil.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1449) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) công dân
civil rights — quyền công dân
(thuộc) thường dân (trái với quân đội)
(thuộc) bên đời (trái với bên đạo)
civil marriage — cuộc kết hôn không theo lễ nghi tôn giáo
(pháp lý) hộ (thuộc) dân sự (trái với hình)
civil law — luật hộ, luật dân sự
lễ phép, lễ độ, lịch sự
thường
civil day — ngày thường (trái với ngày thiên văn)
Civil Defence
tổ chức phòng không nhân dân
civil disobedience
(Ân) phong trào chống thuế, chống luật pháp
civil list
tiền nghị viện cấp cho nhà vua Anh
to keep a civil tongue in one's head
giữ lễ phép, giữ lễ độ
Chuyên ngành kinh tế
dân chúng
dân sự
thuộc công dân
Chuyên ngành kỹ thuật
dân sự

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Civil servants should serve the public honestly and efficiently every day. — Công chức nên phục vụ công dân một cách trung thực và hiệu quả mỗi ngày. (IELTS Writing Task 2)
Protecting civil rights is essential for a fair and democratic society. — Bảo vệ quyền công dân là thiết yếu cho một xã hội công bằng và dân chủ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật