Nghĩa tiếng Việt của
official
Phiên âm Mỹ /əˈfɪʃəl/
Transcript: từ "official" phát âm Mỹ /əˈfɪʃəl/ — audio file: official.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #643) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
(thuộc) chính quyền; (thuộc) văn phòng
chính thức
an official statement — lời tuyên bố chính thức
trịnh trọng, theo nghi thức
(y học) để làm thuốc, dùng làm thuốc
danh từ
viên chức, công chức
(tôn giáo) uỷ viên tài phán của giáo hội ((thường) official principal)
Chuyên ngành kinh tế
chính thức
nhân viên
quan chức
thuộc về công
thuộc về nhà nước
viên chức
viên chức (chính phủ)
viên chức cấp cao (của công ty)
Chuyên ngành kỹ thuật
chính thức
Lĩnh vực: y học
chính thức, theo qui định dược thư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- official = cán bộ/công chức (n) / chính thức (adj): "a city official" (cán bộ thành phố), "an official statement" (thông cáo chính thức).
- officially (adv) = chính thức: "officially launched" (chính thức ra mắt).
- officiate = chủ trì (lễ/cuộc thi).
Dễ nhầm
- official (thuộc cơ quan) vs formal (trang trọng nghi thức): "official documents" (tài liệu nhà nước) / "formal clothes" (đồ dự tiệc).
Mẫu câu giá trị
- "City officials inspected the bridge." (cán bộ thành phố đi kiểm cầu).
- "The app is officially available offline." (app chính thức chạy offline — đúng DNA dự án!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật