Nghĩa tiếng Việt của
polite
Phiên âm Mỹ /pəˈlaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "polite" phát âm Mỹ /pəˈlaɪt/ — audio file: polite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp
tao nhã (văn...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- polite request; polite to guests; politeness
Dễ nhầm
- polite means showing good manners and respect; courteous is a more formal synonym
Mẫu câu giá trị
- “Please be polite to the reception staff.” (Vui lòng cư xử lịch sự với nhân viên lễ tân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật