Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với civil (kèm trái nghĩa)?
“civil” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là civilized, civilian, polite; trái nghĩa thường gặp: rude, military, man. "civil" ≠ "civilian": civil là thuộc dân sự (đối lập quân sự/hình sự); civilian là THƯỜNG DÂN (đối lập quân nhân) — "civilian casualties" (thương vong thường dân).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
"civil" ≠ "civilian": civil là thuộc dân sự (đối lập quân sự/hình sự); civilian là THƯỜNG DÂN (đối lập quân nhân) — "civilian casualties" (thương vong thường dân).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| civilized | /ˈsɪvəˌlaɪzd/ | gần nhất về nghĩa |
| civilian | /səˈvɪljən/ | học thuật/trung tính |
| polite | /pəˈlaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| official | /əˈfɪʃəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| government | /ˈɡʌvɚmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| political | /pəˈlɪtəkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| policy | /ˈpɑləsi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| damages | /ˈdæmədʒəz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “civil” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “civilized” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Civil servants should serve the public honestly and efficiently every day.
Công chức nên phục vụ công dân một cách trung thực và hiệu quả mỗi ngày. - Protecting civil rights is essential for a fair and democratic society.
Bảo vệ quyền công dân là thiết yếu cho một xã hội công bằng và dân chủ. - civil rights
quyền công dân