Nghĩa tiếng Việt của
civil disobedience
1. sự bất tuân dân sự; hành động bất tuân luật để phản đối
Cấu trúc: practise/engage in civil disobedience · a campaign of civil disobedience · an act of civil disobedience
The group used civil disobedience to protest the new restrictions.
Nhóm dùng hình thức bất tuân dân sự để phản đối các hạn chế mới.
The campaign of civil disobedience remained peaceful throughout the day.
Chiến dịch bất tuân dân sự giữ tính ôn hòa suốt cả ngày.
Lưu ý: Civil disobedience là hành động có chủ đích không tuân theo một luật hoặc mệnh lệnh để phản đối chính sách hay điều bị xem là bất công; hành động này thường mang tính công khai và bất bạo động. Đây là thuật ngữ chính trị-xã hội, không hàm ý rằng người tham gia được miễn trách nhiệm pháp lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a group's refusal to obey a law because they believe the law is immoral (as in protest against discrimination)
"Thoreau wrote a famous essay justifying civil disobedience"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.