Nghĩa tiếng Việt của
civil engineer
1. kỹ sư xây dựng/công trình dân dụng
Cấu trúc: work as a civil engineer · a qualified civil engineer · a civil engineer designs/builds infrastructure
A civil engineer inspected the bridge before it reopened.
Một kỹ sư xây dựng kiểm tra cây cầu trước khi nó được mở lại.
The city hired a civil engineer to design a new drainage system.
Thành phố thuê một kỹ sư công trình dân dụng thiết kế hệ thống thoát nước mới.
Lưu ý: Civil engineer là kỹ sư xây dựng hoặc kỹ sư công trình dân dụng, làm công việc thiết kế, xây dựng hay bảo trì hạ tầng như cầu, đường và hệ thống thoát nước. Tên chức danh cụ thể có thể bao gồm nhiều chuyên ngành; civil ở đây phân biệt với quân sự, không có nghĩa là kỹ sư làm cho cơ quan dân sự.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an engineer trained to design and construct and maintain public works (roads or bridges or harbors etc.)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.