Nghĩa tiếng Việt của

civil marriage

Cụm từnoun phrase (countable/uncountable)Biên soạn riêngIELTS

1. hôn nhân dân sự được nhà nước công nhận

Cấu trúc: a civil marriage ceremony · enter into a civil marriage · civil marriage law

The couple chose a civil marriage ceremony at city hall.

Cặp đôi chọn tổ chức lễ cưới dân sự tại tòa thị chính.

Civil marriage is recognized under the country's family law.

Hôn nhân dân sự được công nhận theo luật gia đình của quốc gia đó.

Lưu ý: Civil marriage là hôn nhân được cơ quan nhà nước công nhận theo luật dân sự, thường được cử hành bởi viên chức có thẩm quyền. Quy định về đăng ký và quan hệ với nghi lễ tôn giáo khác nhau theo quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a marriage performed by a government official rather than by a clergyman

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ặ (p)
T — O (E)