Nghĩa tiếng Việt của

civilian

Phiên âm Mỹ /səˈvɪljən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "civilian" phát âm Mỹ /səˈvɪljən/ — audio file: civilian.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2607) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người thường, thường dân
tính từ
(thuộc) thường dân (trái với quân đội)
civilian clothes — quần áo thường
civilian population — thường dân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật