Nghĩa tiếng Việt của

civil servant

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngIELTS

1. công chức, người làm việc chuyên môn trong cơ quan nhà nước, thường không phải chính trị gia được bầu

Cấu trúc: a senior civil servant · work as a civil servant

The civil servant explained how to submit the form.

Công chức giải thích cách nộp biểu mẫu.

She became a civil servant after university.

Cô trở thành công chức sau khi tốt nghiệp đại học.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
công chức
Chuyên ngành kinh tế
công chức

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a public official who is a member of the civil service

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

E — v (e)
M — ọ (i)
T — O (E)