Nghĩa tiếng Việt của

dialog box

Cụm từnoun phrase (countable; computing)Biên soạn riêng

1. hộp thoại (trên màn hình máy tính)

Cấu trúc: open/close a dialog box · select an option in the dialog box · a pop-up dialog box

A dialog box asks you to choose where to save the file.

Một hộp thoại yêu cầu bạn chọn nơi lưu tệp.

Click Cancel to close the dialog box without changing the settings.

Nhấp Cancel để đóng hộp thoại mà không thay đổi cài đặt.

Lưu ý: Dialog box (Anh-Anh cũng viết dialogue box) là hộp giao diện xuất hiện trên màn hình để yêu cầu người dùng nhập thông tin, chọn tùy chọn hoặc xác nhận thao tác. Một hộp thoại có thể chặn tương tác với cửa sổ phía sau hoặc không; cách hoạt động tùy phần mềm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (computer science) a small temporary window in a graphical user interface that appears in order to request information from the user; after the information has been provided the user dismisses the box with `okay' or `cancel' (Synonyms: panel)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.