Nghĩa tiếng Việt của

coach

Phiên âm Mỹ /koʊtʃ/ BrE /kəʊtʃ/

Transcript: từ "coach" phát âm Mỹ /koʊtʃ/ Anh /kəʊtʃ/ — audio file: coach.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1342) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
xe ngựa bốn bánh ((thường) bốn ngựa)
(ngành đường sắt) toa hành khách
xe buýt chạy đường dài
người kèm học, thầy dạy tư (luyện thi...)
(thể dục,thể thao) huấn luyện viên
ngoại động từ
chở bằng xe ngựa
dạy kèm, dạy tư; kèm (để luyện thi)
(thể dục,thể thao) huấn luyện, luyện tập (một vận động viên)
(hàng không) hướng dẫn (phi công) bằng điện đài khi bay đêm
dặn dò; gợi ý (ai làm gì, nói gì); cung cấp tài liệu, cung cấp số liệu (cho ai)
nội động từ
đi bằng xe ngựa
học tư (ai) (để luyện thi)
I coach with Mr. X — tôi học tư ông X để luyện thi
Chuyên ngành kinh tế
tàu chợ
Chuyên ngành kỹ thuật
khung xe
thân xe
toa khách
Lĩnh vực: xây dựng
huấn luyện viên
Lĩnh vực: ô tô
xe buýt đường dài
xe khách đường dài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật