Nghĩa tiếng Việt của

cash box

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. hộp đựng tiền (có khóa)

Keep the takings in the cash box.

Cứ để tiền thu trong hộp có khóa.

The cash box vanished during the fair.

Chiếc hộp tiền biến mất trong hội chợ.

Lưu ý: Đếm được; "cashbox" viết liền cũng phổ biến.

Mục từ điển mở (OVDP)

-hộp tiền
két
két tiền mặt
tráp (đựng tiền)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

cashbox

noun

  1. a strongbox for holding cash (Synonyms: money box, till)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.