Nghĩa tiếng Việt của
team
Phiên âm Mỹ /tim/
Transcript: từ "team" phát âm Mỹ /tim/ — audio file: team.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #407) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
cỗ (ngựa, trâu, bò...)
đội, tổ
a football team — một đội bóng
team spirit — tinh thần đồng đội
ngoại động từ
thắng (ngựa...) vào xe
hợp ai thành đội, hợp lại thành tổ
to team up with somebody
(Mỹ) hợp sức với ai
Chuyên ngành kinh tế
chở hàng bằng xe tải
đội
ê-kíp
tổ
Chuyên ngành kỹ thuật
đội
nhóm
tổ
Lĩnh vực: xây dựng
đội (công nhân)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tổ (công nhân)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- team = đội/nhóm — động từ số IT khi nghĩ một khối: "The team is winning." (BrE chấp nhận số nhiều khi nghĩ từng người: "The team are arguing.").
- teamwork = làm việc nhóm; team player = người hợp tác tốt (từ khóa CV chuẩn).
Dễ nhầm
- team up WITH = ghép đội với: "We teamed up with a local NGO."
Mẫu câu giá trị
- "Great products come from great teamwork." (sản phẩm tốt đến từ phối hợp tốt).
- "Our team meets every Monday." (team họp mỗi thứ Hai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật