Nghĩa tiếng Việt của
chest
Phiên âm Mỹ /tʃɛst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chest" phát âm Mỹ /tʃɛst/ — audio file: chest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2468) Nên nhận biết ~B2
danh từ
rương, hòm, tủ, két
a medicine chest — tủ thuốc
a carpenter's chest — hòm đồ thợ mộc
tủ com mốt ((cũng) chest of drawers)
ngực
to get something off one's chest
nói hết điều gì ra không để bụng
Chuyên ngành kinh tế
buồng
thùng
tủ
Chuyên ngành kỹ thuật
bụng lò
buồng
giấy
hòm
hộp
hộp dụng cụ
ngực
phòng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tủ két
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chest = lồng ngực (y tế: "chest pains" — phân biệt breast đã có note breast).
- chest of drawers = tủ có ngăn kéo (nội thất!).
- "get something off one's chest" (bày ra cho nhẹ lòng — idiom).
Dễ nhầm
- chest (lồng ngực — y tế) vs breast (vú/ngực — đã phân) vs trunk (thân/thùng — cây, xe).
- "chest infection" (nhiễm đường hô hấp — y tế).
Mẫu câu giá trị
- "Tight harnesses cause chest discomfort on long runs." (Dây siết chặt gây khó chịu lồng ngực trên chuyến dài.)
- "He finally got it off his chest: the fee was wrong." (Anh cuối cùng bày hết: khoản phí sai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật