Nghĩa tiếng Việt của

chest

Phiên âm Mỹ /tʃɛst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "chest" phát âm Mỹ /tʃɛst/ — audio file: chest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2468) Nên nhận biết ~B2
danh từ
rương, hòm, tủ, két
a medicine chest — tủ thuốc
a carpenter's chest — hòm đồ thợ mộc
tủ com mốt ((cũng) chest of drawers)
ngực
to get something off one's chest
nói hết điều gì ra không để bụng
Chuyên ngành kinh tế
buồng
thùng
tủ
Chuyên ngành kỹ thuật
bụng lò
buồng
giấy
hòm
hộp
hộp dụng cụ
ngực
phòng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tủ két

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật