Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với box?
“box” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là chest, coffin, crate; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "box" khác "chest": cả hai gần nghĩa nhau ("hộp, thùng, tráp, bao"), nhưng "chest" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "box" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"box" khác "chest": cả hai gần nghĩa nhau ("hộp, thùng, tráp, bao"), nhưng "chest" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "box" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| chest | /tʃɛst/ | gần nhất về nghĩa |
| coffin | /ˈkɔfɪn/ | học thuật/trung tính |
| crate | /kɹeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| flat | /flæt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| package | /ˈpækədʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| squad | /skwɑd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| coach | /koʊtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pack | /pæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “box” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “chest” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to put in the box
bỏ ống - in a tight out box
lâm vào hoàn cảnh khó khăn - to be in the wrong box
lâm vào hoàn cảnh khó xử