Nghĩa tiếng Việt của

coffin

Phiên âm Mỹ /ˈkɔfɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "coffin" phát âm Mỹ /ˈkɔfɪn/ — audio file: coffin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
áo quan, quan tài
(hàng hải) tàu ọp ẹp
móng (ngựa)
to drive a nail into one's coffin
làm chóng chết, làm giảm thọ (vì lo nghĩ, vì chơi bời quá độ...)
ngoại động từ
cho vào áo quan, cho vào quan tài
cất kỹ, cất vào một chỗ khó lấy ra (sách...)
Chuyên ngành kinh tế
lớp vỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
quan tài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật