Nghĩa tiếng Việt của
box office
1. quầy/bộ phận bán vé của nhà hát, rạp chiếu phim hoặc địa điểm biểu diễn
Cấu trúc: buy tickets at the box office · box-office staff
You can collect the tickets from the box office before the show.
Bạn có thể nhận vé tại quầy trước buổi diễn.
The box office opens two hours before the concert.
Quầy bán vé mở cửa hai tiếng trước buổi hòa nhạc.
2. doanh thu hoặc mức độ thành công thương mại của phim/chương trình
Cấu trúc: box-office hit/success · top the box office · box-office receipts
The film became a box-office hit during the summer.
Bộ phim trở thành cú ăn khách tại phòng vé mùa hè.
The sequel topped the box office in its opening week.
Phần tiếp theo dẫn đầu doanh thu phòng vé trong tuần công chiếu.
Lưu ý: Trong báo chí giải trí, box office thường chỉ doanh thu/bán vé; tính từ đứng trước danh từ viết có gạch nối: a box-office success.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the office where tickets of admission are sold (Synonyms: ticket office, ticket booth)
- total admission receipts for an entertainment
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.