Nghĩa tiếng Việt của

call box

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. buồng hoặc trạm điện thoại công cộng, thường là hộp nhỏ đặt bên đường

Cấu trúc: use a call box · an emergency call box · a roadside call box

A driver used the emergency call box to report the accident.

Một tài xế dùng trạm điện thoại khẩn cấp để báo vụ tai nạn.

The old call box stood beside the country road.

Buồng điện thoại công cộng cũ nằm bên con đường nông thôn.

Lưu ý: Cụm có sắc thái Anh-Anh và hiện nay thường chỉ thiết bị/trạm điện thoại công cộng hoặc điện thoại khẩn cấp; trong giao tiếp Mỹ, phone booth hoặc emergency phone có thể tự nhiên hơn tùy loại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a numbered compartment in a post office where mail is put to be called for (Synonyms: Post-Office box, PO Box, POB, letter box)
  2. booth for using a telephone (Synonyms: telephone booth, phone booth, telephone box, telephone kiosk)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.