Nghĩa tiếng Việt của
boxer
Phiên âm Mỹ /ˈbɑksɚ/ BrE /ˈbɑksə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boxer" phát âm Mỹ /ˈbɑksɚ/ Anh /ˈbɑksə/ — audio file: boxer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
võ sĩ quyền Anh
(the Boxers) nghĩa hoà đoàn (Trung quốc, 1900 1901)
(động vật học) chó bôcxơ (một loại chó khoẻ, lông mượt)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- professional boxer; boxer shorts; box → boxer
Dễ nhầm
- a boxer is someone who fights in the sport of boxing or a type of underwear; pugilist is a formal synonym for the athlete
Mẫu câu giá trị
- “The boxer trained for months before the title fight.” (Võ sĩ tập luyện nhiều tháng trước trận tranh đai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật