Nghĩa tiếng Việt của
boxes
Phiên âm Mỹ /bɑksɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boxes" phát âm Mỹ /bɑksɪz/ — audio file: boxes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-két sắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a box; box somebody in; boxes of books
Dễ nhầm
- boxes is plural of box or third-person verb; add -es after x
Mẫu câu giá trị
- “They packed the old photographs into three boxes.” (Họ đóng những bức ảnh cũ vào ba chiếc hộp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật