Nghĩa tiếng Việt của

black box

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. hộp đen (máy ghi dữ liệu trên máy bay); (bóng) hệ thống chỉ thấy đầu vào đầu ra, không rõ cơ chế bên trong

Cấu trúc: recover the black box · treat the model as a black box

Investigators found the plane's black box within days.

Vài ngày sau, nhóm điều tra đã tìm thấy hộp đen của máy bay.

The scoring model works like a black box.

Mô hình chấm điểm hoạt động như một hộp đen.

Every flight records data on the black box.

Mỗi chuyến bay đều ghi dữ liệu vào hộp đen.

Lưu ý: Máy ghi dữ liệu bay thực ra sơn màu cam — 'black box' là tục gọi; nghĩa bóng phổ biến trong công nghệ và đánh giá.

Mục từ điển mở (OVDP)

- (Tech) hộp đen
Chuyên ngành kinh tế
hộp đen
Chuyên ngành kỹ thuật
cụm điều khiển
hộp đen
máy ghi dữ liệu bay

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. equipment that records information about the performance of an aircraft during flight

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.