Nghĩa tiếng Việt của

christmas box

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. hộp quà Giáng sinh (quà nhỏ cho người phục vụ)

The postman got a christmas box from every house.

Bưu tá nhận quà Giáng sinh từ mỗi nhà.

A christmas box is a small year-end gift.

Christmas box là món quà nhỏ cuối năm.

Lưu ý: Truyền thống Anh — gốc của "Boxing Day" (26/12).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
quà tặng ngày Nô-en
tiền thưởng ngày Nô-en

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a present given at Christmas for services during the year

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.