Nghĩa tiếng Việt của
gain
Phiên âm Mỹ /ɡeɪn/
Transcript: từ "gain" phát âm Mỹ /ɡeɪn/ — audio file: gain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #737) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
lợi, lời; lợi lộc; lợi ích
love of gain — lòng tham lợi
(số nhiều) của thu nhập, của kiếm được; tiền lãi
sự tăng thêm
a gain to knowlegde — sự tăng thêm hiểu biết
ill-gotten gains never prosper
(tục ngữ) của phi nghĩa có già đâu
động từ
thu được, lấy được, giành được, kiếm được
to gain experience — thu được kinh nghiệm
to gain someone's sympathy — giành được cảm tình của ai
to gain one's living — kiếm sống
đạt tới, tới
to gain the top of a mountain — tới đỉnh núi
swimmer gains the shopre — người bơi tới bờ
tăng tốc (tốc độ...); lên (cân...); nhanh (đồng hồ...)
to gain weight — lên cân, béo ra
watch gains five minutes — đồng hồ nhanh năm phút
to gain on (upon)
lấn chiếm, lấn vào
sea gains on land — biễn lấn vào đất liền
tiến sát, đuổi sát (ai, cái gì)
tranh thủ được lòng (ai)
to gain over — tranh thủ được, giành được về phía mình
to gain ground
tiến tới, tiến bộ
(+ upon, on) lấn chiếm; đuổi sát, tiến sát (ai, cái gì)
Chuyên ngành kinh tế
của kiếm được
lợi ích
lợi lộc
lợi nhuận
tăng thêm của cải
Chuyên ngành kỹ thuật
độ khuếch đại
độ tăng cường
độ tăng ích
gia lượng
khuếch đại
lợi
lợi ích
lợi nhuận
lượng thêm
sự khuếch đại
vết cắt
Lĩnh vực: điện
độ lợi
lợi suất
Lĩnh vực: xây dựng
hệ số tăng
sự có thêm
sự dôi ra
Lĩnh vực: toán & tin
kiếm được
sự tăng thêm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lỗ hốc
Lĩnh vực: điện lạnh
phần thu được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gain = thu được/tăng (v/n): gain weight/experience (tăng cân/thu kinh nghiệm); gain access TO = giành quyền truy cập;
- gain (n) = khoản lãi/mức tăng: net gains (lãi ròng — tài chính);
- gain ground = chiếm ưu thế lan rộng: "Solar is gaining ground." (điện mặt trời đang lên ngôi).
Dễ nhầm
- gain (thu thêm) vs earn (kiếm bằng công) vs obtain (đạt được formal).
Mẫu câu giá trị
- "You gain fluency by speaking daily." (nói mỗi ngày mới thu được sự trôi chảy).
- "The therapy helped her gain confidence." (liệu trình giúp cô lấy lại tự tin).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật