Nghĩa tiếng Việt của

sickness benefit

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. (Anh-Anh, theo hệ thống/quy định cụ thể) trợ cấp của chính phủ cho người nghỉ làm vì bệnh

Cấu trúc: claim/receive sickness benefit · be entitled to sickness benefit · sickness benefit payments

The leaflet explains how to apply for sickness benefit if illness prevents you from working.

Tờ hướng dẫn giải thích cách xin trợ cấp ốm đau nếu bệnh tật khiến bạn không thể làm việc.

Sickness benefit is paid by the state, whereas sick pay may come from an employer.

Trợ cấp ốm đau do nhà nước chi trả, còn tiền lương nghỉ ốm có thể do chủ lao động trả.

Lưu ý: Sickness benefit là khoản trợ cấp do chính phủ chi trả cho người phải nghỉ làm vì bệnh; đây là cách gọi thuộc tiếng Anh-Anh và có thể gắn với hệ thống phúc lợi ở một thời kỳ/quốc gia cụ thể. Tên chương trình, điều kiện và mức hưởng thay đổi theo nơi và thời điểm; không đồng nhất với sick pay do chủ lao động trả.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. money paid (by the government) to someone who is too ill to work (Synonyms: sick benefit)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.