Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt benefit và advantage
Tóm tắt: "benefit" là lợi ích nhận được (sức khỏe, phúc lợi); "advantage" là lợi thế so sánh (hơn đối thủ). Ví dụ: Exercise brings great health benefits / Good location gives the shop an advantage.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| benefit | ˈbɛnəfɪt | lợi ích nhận được | Exercise brings great health benefits. |
| advantage | ædˈvæntɪdʒ | lợi thế so sánh | Good location gives the shop an advantage. |
"benefit" là lợi ích nhận được (sức khỏe, phúc lợi); "advantage" là lợi thế so sánh (hơn đối thủ).
Câu đúng
- ✓ Exercise brings great health benefits.
- ✓ Good location gives the shop an advantage.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật