Nghĩa tiếng Việt của
benefit from
Cụm từcollocationBiên soạn riêngIELTS
1. được lợi từ, hưởng lợi từ
Cấu trúc: benefit from something
Patients benefit from early diagnosis.
Bệnh nhân được lợi từ chẩn đoán sớm.
The whole city benefits from better transport.
Cả thành phố hưởng lợi từ giao thông tốt hơn.
Lưu ý: Cũng dùng chuyển trực tiếp 'benefit somebody': The rule benefits small firms. Danh từ: benefit(s).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
R — u (r)
T — r (ư)
I — E (L)