Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với benefit (kèm trái nghĩa)?

“benefit” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là welfare, gain, profit; trái nghĩa thường gặp: reduce, thin, loss. Một số mục từ điển gloss "benefit by" kèm nghĩa "lợi dụng" — đừng theo: "She benefited from the training" = cô ấy được lợi nhờ khóa huấn luyện; "He took advantage of the system" = hắn lợi dụng hệ…

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

Một số mục từ điển gloss "benefit by" kèm nghĩa "lợi dụng" — đừng theo: "She benefited from the training" = cô ấy được lợi nhờ khóa huấn luyện; "He took advantage of the system" = hắn lợi dụng hệ thống. Từ tích cực, từ t

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
welfare/ˈwɛlˌfɛɹ/gần nhất về nghĩa
gain/ɡeɪn/học thuật/trung tính
profit/ˈpɹɑfət/ngữ cảnh hẹp hơn
behalf/bɪˈhæf/ngữ cảnh hẹp hơn
favor/ˈfeɪvɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
advantage/ædˈvæntɪdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
facilitate/fəˈsɪləˌteɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
helpful/ˈhɛlpfəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “benefit” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “welfare” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu