Nghĩa tiếng Việt của

welfare

Phiên âm Mỹ /ˈwɛlˌfɛɹ/ BrE /ˈwɛlˌfɛə/

Transcript: từ "welfare" phát âm Mỹ /ˈwɛlˌfɛɹ/ Anh /ˈwɛlˌfɛə/ — audio file: welfare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2086) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
hạnh phúc; phúc lợi
to work for the welfare of the nation — làm việc cho hạnh phúc của dân tộc
public welfare — phúc lợi công cộng
welfare work — công tác ci thiện đời sống (công nhân viên chức...)
(y học) sự bo vệ, sự chăm sóc
child welfare centre — c quan bo vệ thiếu nhi
infant welfare centre — phòng khám sức khoẻ nhi đồng
Chuyên ngành kinh tế
phúc lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
phúc lợi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Generous welfare support helps unemployed workers retrain and find jobs. — Phúc lợi hào phóng giúp lao động thất nghiệp đào tạo lại và tìm việc. (IELTS Writing Task 2)
Animal welfare laws should be stricter in farming and transport. — Luật phúc lợi động vật nên nghiêm hơn trong chăn nuôi và vận chuyển. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật