Nghĩa tiếng Việt của
profit
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑfət/ BrE /ˈprɑfət/
Transcript: từ "profit" phát âm Mỹ /ˈpɹɑfət/ Anh /ˈprɑfət/ — audio file: profit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #900) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
lợi, lợi ích, bổ ích
to do something to one's profit — làm gì vì có lợi, làm gì vì thấy bổ ích cho mình
tiền lãi, lợi nhuận
to make a good profit on — kiếm được nhiều lãi trong (việc gì)
a profit and loss account — bản tính toán lỗ lãi
ngoại động từ
làm lợi, mang lợi, có lợi
it profited him nothing — cái đó không có lợi gì cho nó cả
nội động từ
(+ by) kiếm lợi, lợi dụng
to profit by (from) something — lợi dụng cái gì
có lợi, có ích
it profits little to advise him — khuyên răn nó cũng chẳng ích gì
Chuyên ngành kinh tế
danh lợi
doanh lợi
lợi ích
lời lãi
lợi nhuận
tiền lãi
tiền lời
Chuyên ngành kỹ thuật
lãi
lời
lợi
lợi ích
lợi nhuận
thu nhập
tiền lãi
Lĩnh vực: toán & tin
mặt phẳng bên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- profit = lợi nhuận (n) / thu lợi (v): make a profit (có lãi — kinh tế Task 1); profit FROM/BY = thu lợi từ;
- profitable = có lãi sinh lời: a profitable niche (thị trường ngách sinh lời);
- profit margin = biên lợi nhuận; non-profit = phi lợi nhuận (tổ chức nhân đạo!).
Dễ nhầm
- profit (lợi nhuận tiền) vs benefit (lợi ích mọi loại) vs gain (khoản tăng có được).
Mẫu câu giá trị
- "The bakery finally turned a profit." (tiệm bánh cuối cùng cũng có lãi).
- "You can profit from your mistakes." (bạn có thể thu bài học từ chính sai lầm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật