Nghĩa tiếng Việt của
fringe benefit
1. phúc lợi ngoài lương — quyền lợi bổ sung do người sử dụng lao động cung cấp
Cấu trúc: fringe benefits · offer/provide fringe benefits · a benefits package
Health insurance is one of the fringe benefits offered to full-time staff.
Bảo hiểm y tế là một trong những phúc lợi dành cho nhân viên toàn thời gian.
The job pays well and includes several fringe benefits.
Công việc có mức lương tốt và kèm theo một số phúc lợi ngoài lương.
Lưu ý: Trong ngữ cảnh việc làm thường gặp dạng số nhiều fringe benefits. Employee benefits là cách gọi bao quát, trung tính hơn trong văn bản nhân sự hiện nay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an incidental benefit awarded for certain types of employment (especially if it is regarded as a right) (Synonyms: perquisite, perk)
"a limousine is one of the fringe benefits of the job"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.