Nghĩa tiếng Việt của
blast
Phiên âm Mỹ /blæst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blast" phát âm Mỹ /blæst/ — audio file: blast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...)
tiếng kèn
the blast of a trumpet — tiếng kèn trompet
sự nổ (mìn)
ngoại động từ
làm tàn, làm khô héo, làm thui chột
frost blasts buds — sương giá làm thui chột nụ cây
làm nổ tung, phá (bằng mìn)
phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch...); làm mất danh dự
gây hoạ; nguyền rủa
blast you!
đồ trời đánh thánh vật!
Chuyên ngành kinh tế
đăng quảng cáo
phát thanh
Chuyên ngành kỹ thuật
cho nổ
làm nổ
lực đẩy
luồng gió
nổ
nổ mìn
máy phun cát
máy quạt gió
phun
phun khí
phụt
quạt gió
sự nổ
sự nổ mìn
sự phóng
sự phun cát
sự quạt gió
sự thổi gió
sức đẩy
vụ nổ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
pháo quặng
Lĩnh vực: xây dựng
sự nổ (mìn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a blast of wind; blast music; blast off; have a blast
Dễ nhầm
- blast can be a sudden explosion/wave or an informal enjoyable time; blow is broader
Mẫu câu giá trị
- “A blast of cold air came through the open door.” (Một luồng khí lạnh tràn qua cánh cửa mở.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật