Nghĩa tiếng Việt của

rhythm

Phiên âm Mỹ /ˈɹɪðəm/ BrE /ˈrɪðəm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rhythm" phát âm Mỹ /ˈɹɪðəm/ Anh /ˈrɪðəm/ — audio file: rhythm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhịp điệu (trong thơ nhạc)
sự nhịp nhàng (của động tác...)
Chuyên ngành kỹ thuật
âm tiết
nhịp
nhịp điệu
nhịp độ
Lĩnh vực: xây dựng
tiết điệu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật