Nghĩa tiếng Việt của
black and blue
Cụm từidiomtính từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “black-and-blue”.
1. bầm tím khắp người (vì bị đánh, bị va đập)
Cấu trúc: be black and blue
He was black and blue after the match.
Sau trận đấu, người anh ấy bầm tím hết.
She beat him black and blue.
Cô ấy đánh anh ta một trận bầm dập.
Lưu ý: Chỉ dùng cho người/vết thương — không dùng để tả màu sắc đồ vật.
Mục từ điển mở (OVDP)
tính từ
thâm tím
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
black-and-blue
adjective (satellite)
- discolored by coagulation of blood beneath the skin (Synonyms: livid)
"beaten black and blue"
"livid bruises"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.