Nghĩa tiếng Việt của

beat up on

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. dồn đá, chỉ trích nặng lời (ai/thứ gì) liên tục

The press beat up on the rookie all season.

Báo chí dồn đá tân binh suốt mùa giải.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.