Nghĩa tiếng Việt của
beat to it
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhanh tay hơn, chiếm trước (cái mà người khác cũng đang định làm)
I wanted the last ticket but she beat me to it.
Tôi định lấy tấm vé cuối nhưng cô ấy nhanh tay hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.