Nghĩa tiếng Việt của

beat up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “beat-up”.

1. đánh hoặc đá ai đó nhiều lần khiến họ bị thương

Cấu trúc: beat somebody up · get/be beaten up

The witness said two men beat up the security guard.

Nhân chứng nói hai người đàn ông đã đánh nhân viên bảo vệ.

He was beaten up while walking home.

Anh ấy bị đánh trên đường đi bộ về nhà.

Lưu ý: Cụm mang nghĩa bạo lực; khi đứng trước danh từ với nghĩa “cũ nát”, viết có gạch nối: a beat-up car.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. gather (Synonyms: drum up, rally)
    "drum up support"
  2. give a beating to; subject to a beating, either as a punishment or as an act of aggression (Synonyms: beat, work over)
    "Thugs beat him up when he walked down the street late at night"
    "The teacher used to beat the students"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.