Nghĩa tiếng Việt của
beaten
Phiên âm Mỹ /ˈbitən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beaten" phát âm Mỹ /ˈbitən/ — audio file: beaten.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
động tính từ quá khứ của beat
tính từ
đập, nện (nền đường...)
gò, đập, thành hình
ornaments are sometimes made of beaten silver and beaten gold — những đồ trang sức đôi khi làm bằng bạc, vàng gò thành hình
quỵ, nản chí
the beaten track
đường mòn
môn sở trường
history is his beaten track — lịch sử là môn sở trường của anh ấy
Chuyên ngành kinh tế
đánh
Chuyên ngành kỹ thuật
đã nghiền sơ bộ
đánh tơi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beaten eggs; beaten path; beat → beat → beaten
Dễ nhầm
- beaten is the past participle/adjective; beat has the same present and simple past form
Mẫu câu giá trị
- “Whisk the beaten eggs into the warm sauce.” (Đánh đều trứng rồi khuấy vào nước sốt ấm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật