Nghĩa tiếng Việt của
beat yourself up
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. tự dằn vặt, tự trách mình quá mức
Cấu trúc: beat yourself up (about/over something)
Don't beat yourself up over one bad exam.
Đừng dằn vặt mình chỉ vì một bài kiểm tra điểm kém.
I kept beating myself up for forgetting her birthday.
Tự nhiên mình cứ trách mãi vì quên sinh nhật cô ấy.
Lưu ý: Cẩn thận: 'beat somebody up' nghĩa khác hẳn — đánh ai đó: The gang beat him up. (Bọn côn đồ đánh anh ta.)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.