Nghĩa tiếng Việt của
beating
Phiên âm Mỹ /ˈbitɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beating" phát âm Mỹ /ˈbitɪŋ/ — audio file: beating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đánh, sự đập, sự nện
sự vỗ (cánh)
sự trừng phạt
sự thất bại
to get a good beating — bị thua nặng
sự khua (bụi rậm để lùa thúa săn...)
Chuyên ngành kỹ thuật
đập
sự nghiền vụn
sự tạo phách
Lĩnh vực: điện
phách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heartbeat; take a beating; beating a record; beat → beating
Dễ nhầm
- beating can mean striking repeatedly, a pulse or a defeat; the phrase take a beating can be figurative
Mẫu câu giá trị
- “The old engine kept beating steadily as the boat crossed the lake.” (Động cơ cũ vẫn nổ đều khi thuyền băng qua hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật