Nghĩa tiếng Việt của
dead beat
1. kiệt sức, mệt lử (tính từ, thân mật)
Cấu trúc: dead beat after the shift
I'm dead beat — I slept four hours.
Tôi mệt lử — chỉ ngủ bốn tiếng.
We were dead beat after moving all day.
Dọn đồ cả ngày, tụi tôi mệt Lử.
2. người trốn trả nợ, người đèo bòng (danh từ, Mỹ, thường viết 'deadbeat')
Cấu trúc: a deadbeat dad/tenant
The movie is about a deadbeat who owes everyone money.
Phim kể về gã nợ nần khắp nơi.
Landlords complained about the deadbeat tenant.
Chủ nhà than phiền về tên khách thuê trốn tiền nhà.
Lưu ý: Hai nghĩa khác xa nhau: tính từ "mệt lử" thân mật, quen ở Anh; tiếng Anh Mỹ dùng danh từ "deadbeat" (viết một từ) chỉ người trốn trả nợ — trong luật và báo chí Mỹ, "deadbeat dad" là người cha trốn tiền nuôi con. Đọc theo ngữ cảnh.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
deadbeat US /dˈɛdbiːt/
noun
- someone who fails to meet a financial obligation (Synonyms: defaulter)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.