Nghĩa tiếng Việt của

beat out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tạo nhịp hoặc âm thanh bằng cách gõ liên tục lên một vật

Cấu trúc: beat out a rhythm/tune on something

The drummer beat out a steady rhythm on the table.

Người chơi trống gõ nhịp đều lên mặt bàn.

She beat out the tune on a small hand drum.

Cô ấy gõ giai điệu trên chiếc trống tay nhỏ.

2. dập tắt ngọn lửa bằng cách đập hoặc phủ lên nó

Cấu trúc: beat out a fire/flame · beat the flames out

They beat out the small fire with a blanket.

Họ dùng chăn dập tắt đám cháy nhỏ.

A worker beat the flames out before they reached the storage area.

Một công nhân dập lửa trước khi lửa lan tới khu vực lưu kho.

Lưu ý: Đây là phrasal verb có tân ngữ; có thể đặt tân ngữ sau particle hoặc ở giữa: beat out a rhythm / beat a rhythm out.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. come out better in a competition, race, or conflict (Synonyms: beat, crush, shell, trounce, vanquish)
    "Agassi beat Becker in the tennis championship"
    "We beat the competition"
  2. beat out a rhythm (Synonyms: tap out, thump out)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.