Nghĩa tiếng Việt của

defeat

Phiên âm Mỹ /dɪˈfit/

Transcript: từ "defeat" phát âm Mỹ /dɪˈfit/ — audio file: defeat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1886) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy vọng...)
(quân sự) sự thua trận, sự bại trận
to suffer (sustain) heavy defeat — bị thua nặng
sự đánh bại (kẻ thù)
(pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
ngoại động từ
đánh thắng, đánh bại
làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
(quân sự) sự thua trận, sự bại trận
to suffer (sustain) geavy defeat — bị thua nặng
sự đánh bại (kẻ thù)
(pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
ngoại động từ
đánh thắng, đánh bại
làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
(pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đánh bại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật